tranh khắc

tranh khắc

Một nghệ nhân đang tạo ra một bức tranh khắc trên tấm đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tranh được tạo ra bằng cách khắc hình ảnh lên bề mặt cứng: "tranh khắc" một loại hình nghệ thuật tạo hình, trong đó nghệ sĩ dùng dụng cụ sắc nhọn để khắc đường nét lên gỗ, kim loại, đá, hoặc các chất liệu khác, sau đó in lên giấy hoặc vải.
    • Sản phẩm in từ bản khắc: "tranh khắc" cũng chỉ bản in thu được từ quá trình khắc in ấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bộ sưu tập tranh khắc này được làm từ gỗ. (Bộ sưu tập này gồm những bức tranh được khắc in từ gỗ.)
    • Anh ấy đang học kỹ thuật làm tranh khắc gỗ. (Anh ấy đang học cách tạo tranh bằng cách khắc lên gỗ in ra.)
    • Tranh khắc Đông Hồ một loại hình dân gian nổi tiếng của Việt Nam. (Loại tranh in từ bản khắc gỗlàng Đông Hồ rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tranh khắc gỗ": loại tranh in từ bản khắc trên gỗ.
    • Tranh khắc gỗ Nhật Bản ảnh hưởng lớn đến hội họa phương Tây. (Loại tranh in từ bản khắc gỗ của Nhật đã tác động mạnh đến các họa sĩ châu Âu.)
  • "tranh khắc đá": loại tranh in từ bản khắc trên đá, thường dùng kỹ thuật in thạch bản.
    • Tranh khắc đá thường độ chi tiết cao. (Loại tranh in từ bản khắc trên đá thường rất sắc nét.)
  • "tranh khắc đồng": loại tranh in từ bản khắc trên đồng, thường dùng kỹ thuật khắc axit.
    • Kỹ thuật tranh khắc đồng đòi hỏi sự tỉ mỉ chính xác. (Kỹ thuật khắc trên đồng rất cần sự cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Khắc (động từ): hành động dùng dụng cụ để tạo đường nét lên bề mặt cứng.
    • Nghệ nhân khắc chữ lên đá. (Người thợ dùng dụng cụ để tạo chữ trên đá.)
  • Tranh in (danh từ): tranh được tạo ra bằng cách in ấn, không nhất thiết từ bản khắc.
    • Tranh in lụa một kỹ thuật in ấn phổ biến. (Tranh in bằng lụa một phương pháp in thông dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bản khắc: tấm hoặc phiến đã được khắc hình, dùng để in.
    • Bản khắc gỗ này đã qua nhiều lần in. (Tấm gỗ khắc này đã được dùng in nhiều lần.)
  • Tranh in khắc: cách gọi khác của tranh khắc, nhấn mạnh quá trình in ấn.
    • Tranh in khắc thường giá trị nghệ thuật cao. (Loại tranh in từ bản khắc thường được đánh giá cao về nghệ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Khắc cốt ghi tâm: ghi nhớ sâu sắc, không quên (không trực tiếp liên quan đến tranh khắc, nhưng dùng từ "khắc" theo nghĩa ẩn dụ).
    • Lời dạy của thầy được khắc cốt ghi tâm. (Lời dạy đó được nhớ mãi không quên.)